Biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh

Minh Thu Lần cập nhật cuối: 29 Tháng Sáu, 2022

Đặt Biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh là một trong những trend của các bạn trẻ hiện nay. Khi bạn nghĩ ra một cái tên dễ thương để đặt cho bạn trai, bạn gái của mình, cái tên bạn chọn phải được yêu mến và phản ánh mối quan hệ và sự hiểu biết của bạn về nhau. Hãy tham khảo hơn 100 biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh dưới đây mà agenqq.biz đã tổng hợp nhé.

Tại sao bạn nên Biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh?

Đặt biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh là một cách tăng thêm hương vị cho mối quan hệ của cả 2. Khi gọi nhau bằng những biệt danh thân mật, đối phương sẽ cảm nhận được tầm quan trọng của họ đối với bạn như thế nào và cũng như tình cảm của bạn dành cho họ nữa đó. Đây cũng là một cách làm mới tình yêu giúp cho mối quan hệ thêm bền chặt và khăng khít hơn.

Xem thêm:

Đặt tên ở nhà cho bé trai theo xu hướng 2022

Biệt danh cho người yêu theo tên siêu dễ thương

Thế nào là biệt danh? Biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh như thế nào cho ấn tượng

Để có thể tìm được biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh ấn tượng nhất thì đầu tiên bạn cần phải hiểu được biệt danh là gì? 

Biệt danh đơn giản là một tên gọi khác của một người. Tên này khi nghe thường thấy rất thân mật và dễ thương.

Biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh như thế nào cho ấn tượng
Biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh như thế nào cho ấn tượng

Hiện nay, việc đặt biệt cho người yêu bằng tiếng Anh đang trở nên phổ biến. Vậy, làm thế nào để đặt được biệt danh hay? Để làm được điều này thì bạn cần phải biết được mối quan hệ của mình và người đó ở mức như thế nào? Đồng thời, cũng cần phải có những ý tưởng để tìm cho người yêu một biệt danh ấn tượng nhất. Còn thể hiện được tình cảm của bạn với chính người đó.

Biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh ngọt ngào

Mỗi người đều có sở thích riêng của mình, nhiều người thường gọi người yêu mình bằng cái tên của các loại bánh, hay như các món ăn dựa vào niềm yêu thích của người yêu. Dưới đây là một số cái tên mà rất được nhiều cặp đôi sư dụng để gọi nhau.

  • Apple: quả táo
  • Butter Candy: kẹo bơ
  • Cake: bánh gato
  • Candy: kẹo ngọt
  • Muffin: bánh nướng nhỏ
  • Pancake: bánh kếp
  • Peach: quả đào
  • Peanut: đậu phộng
  • Pudding: bánh pudding
  • Soda: nước ngọt có ga
  • Fruitcake: bánh trái cây
  • Gummy Bear: kẹo dẻo hình gấu
Biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh ngọt ngào
Biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh ngọt ngào
  • Honey Bun: bánh mật ong
  • Lollipop: kẹo mút
  • Marshmallow: kẹo xốp
  • Milk Tea: trà sữa
  • Mint Chocolate: sô-cô-la bạc hà
  • Sweet Tea: trà ngọt
  • Cheesecake: bánh phô mai
  • Cherry: quả anh đào
  • Cookie: bánh quy
  • Cupcake: bánh kem mini, bánh nướng nhỏ
  • Cutie Pie: bánh ngọt dễ thương
  • Dumpling: bánh bao

Biệt danh bằng tiếng anh cho người yêu là nữ

Rất nhiều anh chàng chọn Biệt danh cho người yêu bằng tiếng anh dễ thương như:

  • Angel: thiên thần.
  • Angel face: gương mặt thiên thần.
  • Babe: bé yêu.
  • Crush: cưng.
  • Doll: búp bê.
  • Bear: con gấu.
  • Beautiful: xinh đẹp.
  • Binky: rất dễ thương.
  • Bug Bug: đáng yêu.
  • Bun: ngọt ngào, bánh sữa nhỏ, bánh nho.
  • Button: chiếc cúc áo, nhỏ bé và dễ thương.
Biệt danh bằng tiếng anh cho người yêu là nữ
Biệt danh bằng tiếng anh cho người yêu là nữ
  • Charming: đẹp, duyên dáng, yêu kiều, có sức quyến rũ, làm say mê.
  • Cherub: tiểu thiên sứ, ngọt ngào, lãng mạn và hết sức dễ thương.
  • Cutie patootie: dễ thương, đáng yêu.
  • Cutie Pie: bánh nướng dễ thương.
  • Fluffer Nutter: ngọt ngào, đáng yêu.
  • Fruit Loops: ngọt ngào, thú vị và hơi điên rồ.
  • Funny Hunny: người yêu của chàng hề.
  • Gumdrop: dịu dàng, ngọt ngào.
  • Lamb: em nhỏ, đáng yêu và ngọt ngào nhất.
  • Chiquito: đẹp lạ kì.
  • Cuddly bear: con gấu âu yếm.
  • Cuppycakers: ngọt ngào nhất thế gian.
  • Cuddle Bunch: âu yếm.
  • Cuddles: sự ôm ấp dễ thương.

Biệt danh bằng tiếng anh cho người yêu là nam

  • Baby boy: chàng trai bé bỏng.
  • Boo: người già cả ( mang ý trêu trọc).
  • Book Worm: anh chàng ăn diện.
  • Captain: liên quan đến biển.
  • Cute pants: chiếc quần dễ thương.
  • Daredevil: người táo bạo và thích phiêu lưu.
  • Doll: búp bê.
  • Doll face: gương mặt búp bê.
  • Duck: con vịt.
  • Dumpling: bánh bao.
  • Ecstasy: mê ly, ngọt ngào.
  • Emperor: hoàng đế.
  • Casanova: quyến rũ, lãng mạn.
  • Chief: người đứng đầu.
  • Cookie: bánh quy, ngọt  và ngon.
  • Cowboy: cao bồi, người ưa tự do và thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh.
  • Firecracker: lý thú, bất ngờ.
  • Foxy: láu cá.
  • Flame: ngọn lửa.
  • G-Man: hoa mỹ, bóng bảy, rực rỡ.
  • Giggles: luôn tươi cười, vui vẻ.
  • Good looking: ngoại hình đẹp.
  • Gorgeous: hoa mỹ.
  • Handsome: đẹp trai.
  • Knave: người nâng khăn sửa túi.
  • Kiddo: đáng yêu, chu đáo.
  • Knight in Shining Armor: hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng chói.
  • Ladies Man: người trung thực.
  • Looker: ngoại hình đẹp.
  • Love: tình yêu.
  • Lover: người yêu.
  • Lovey: cục cưng.
  • Marshmallow: kẹo dẻo.
  • Mi Amor: tình yêu của tôi.
  • Monkey: con khỉ.
  • Hero: anh hùng, người dũng cảm.
  • Ibex: ưa thích sự mạo hiểm.
  • Ice Man: người băng, lạnh lùng.
  • Iron Man: người sắt, mạnh mẽ và quả cảm.
  • Jammy: dễ dàng.
  • Jay Bird: giọng hát hay.
  • Jellybean: kẹo dẻo.
  • Jock: yêu thích thể thao.
  • Mr. Cool: anh chàng lạnh lùng.
  • Mr. Perfect: anh chàng hoàn hảo.
  • My all: tất cả mọi thứ của tôi.
  • My angel: thiên thần của tôi.
  • Other Half: không thể sống thiếu anh.
  • Pancake: bánh kếp.
  • Popeye: chàng trai khỏe mạnh, cơ bắp cuồn cuộn.
  • Prince Charming: chàng hoàng tử quyến rũ.
  • Quackers: dễ thương nhưng hơi khó hiểu.
  • Randy: bất kham.
  • My Sunshine: ánh dương của tôi.
  • My Sweet Boy: chàng chai ngọt ngào của em.
  • My Sweet Prince: hoàng tử ngọt ngào của em.
  • Naughty  Boy: chàng trai nghịch ngợm.
  • Nemo: không bao giờ đánh mất.
  • Night Light: ánh sáng ban đêm.
  • Rocky: vững như đá, gan dạ, can trường.
  • Rockstar: ngôi sao nhạc rốc.
  • Sexy: quyến rũ, nóng bỏng.
  • Sparkie: tia lửa sáng chói.
  • Stud: ngựa giống.
  • Sugar: đường, người ngọt ngào nhất.
  • Sugar lips: đôi môi ngọt ngào.

 Tổng kết

Trên đây là biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh. Tin Thabet  đi, việc gọi người yêu bằng biệt danh sẽ khiến tình cảm giữa 2 người tăng cao hơn.

Mỗi biệt danh mang một ý nghĩa khác nhau, vì vậy hãy lựa chọn một biệt danh phù hợp nhất với người yêu mình để khiến mối quan hệ ngày càng trở nên gắn bó hơn nhé. Đừng quên tìm hiểu thêm về Thần số học để biết bạn và người ấy có hợp nhau không nhé! 

Bài viết liên quan

Vận hạn năm cá nhân số 7 năm 2022 theo Thần Số Học

Vận hạn năm cá nhân số 7 năm 2022 theo Thần Số Học

Nhiều người tin rằng, Năm cá nhân số 7 sẽ phản ánh hành trình của một con người dưới...

Thần số học số 8 có những khả năng tuyệt vời nào?

Thần số học số 8 có những khả năng tuyệt vời nào?

Thần số học số 8 thường là người quyết đoán, kiên định và có trách nhiệm. Con số này...

Cách đọc hiểu Biểu đồ ngày sinh thần số học chính xác nhất

Cách đọc hiểu Biểu đồ ngày sinh thần số học chính xác nhất

Biểu đồ ngày sinh thần số học được ví như chiếc chìa khóa giúp khám phá bản chất của...

Ý nghĩa các con số trong tình yêu

Ý nghĩa các con số trong tình yêu

Ý nghĩa của các con số trong tình yêu luôn là một ẩn số thú vị mà những cặp...

Thần Số Học số 2 là những người như thế nào? 

Thần Số Học số 2 là những người như thế nào? 

Những người Thần Số Học số 2 có điểm mạnh trong việc thấu hiểu người khác. Tuy nhiên họ...

Phân tích Các mũi tên trong thần số học

Phân tích Các mũi tên trong thần số học

Các mũi tên trong Thần số học là một phần quan trọng. Nó tiết lộ được phần nào đặc...